TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замерство

zamerstvo giọng máy của trình duyệt

замерство nghĩa là bất tỉnh, mê man.

Nghĩa của замерство

Phó từ

  1. Bất tỉnh [nhân sự], mê man.
    • упа́сть за́мерствоngã bất tỉnh [nhân sự], ngất đi, chết ngất, chết giả
    • его́ вы́несли за́мерствоngười ta đã mang nó ra khi nó còn bất tỉnh [nhân sự]

Câu hỏi thường gặp

замерство nghĩa là gì?

замерство (phó từ) nghĩa là bất tỉnh, mê man.

замерство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замерство (phiên âm Latinh zamerstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.