замеси́ть
Dấu sắc trên замеси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
замеси́ть nghĩa là nhào.
Nghĩa của замеси́ть
Động từ
- Nhào.
Cặp thể của замеси́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ замеси́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | замешу́ |
| ты | заме́сишь |
| он / она́ / оно́ | заме́сит |
| мы | заме́сим |
| вы | заме́сите |
| они́ | заме́сят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | замеси́л |
| Giống cái (она́) | замеси́ла |
| Giống trung (оно́) | замеси́ло |
| Số nhiều (они́) | замеси́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | замеси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | замеси́те |
Câu ví dụ với замеси́ть
- Замесите тесто. Nhào bột nhào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5357090
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
замесить nghĩa là gì?
замесить (động từ) nghĩa là nhào.
замесить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là замеси́ть (phiên âm Latinh zamesítʹ, IPA [zəmʲɪˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.