замерза́ть
Dấu sắc trên замерза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
замерза́ть nghĩa là đông lại, đông đặc, phủ băng.
Nghĩa của замерза́ть
Động từ
- превращаться в лёд Đông lại, đông đặc, đóng băng.
- покрываться льдом Phủ băng.
- вода́ замёрзлаnước đông lại
- река́ замёрзла[dòng] sông đã đóng băng
- окно́ замёрзлоcửa sổ bị phủ băng
- погибать Chết rét.
- khẩu ngữ зябнуть [bị] rét cóng, lạnh cóng.
- я совсе́м замёрзtôi bị rét cóng
- у него́ замёрзли ру́киtay anh ấy lạnh cóng
Cặp thể của замерза́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ замерза́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | замерза́ю |
| ты | замерза́ешь |
| он / она́ / оно́ | замерза́ет |
| мы | замерза́ем |
| вы | замерза́ете |
| они́ | замерза́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + замерзать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | замерза́л |
| Giống cái (она́) | замерза́ла |
| Giống trung (оно́) | замерза́ло |
| Số nhiều (они́) | замерза́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | замерза́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | замерза́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với замерза́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của замерза́ть
Câu hỏi thường gặp
замерзать nghĩa là gì?
замерзать (động từ) nghĩa là đông lại, đông đặc, phủ băng.
замерзать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là замерза́ть (phiên âm Latinh zamerzátʹ, IPA [zəmʲɪrˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.