TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замерза́ть

thể chưa hoàn thành
zamerzátʹ[zəmʲɪrˈzatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замерза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замерза́ть nghĩa là đông lại, đông đặc, phủ băng.

Nghĩa của замерза́ть

Động từ

  1. превращаться в лёд Đông lại, đông đặc, đóng băng.
  2. покрываться льдом Phủ băng.
    • вода́ замёрзлаnước đông lại
    • река́ замёрзла[dòng] sông đã đóng băng
    • окно́ замёрзлоcửa sổ bị phủ băng
  3. погибать Chết rét.
  4. khẩu ngữ зябнуть [bị] rét cóng, lạnh cóng.
    • я совсе́м замёрзtôi bị rét cóng
    • у него́ замёрзли ру́киtay anh ấy lạnh cóng

Cặp thể của замерза́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ замерза́ть

NgôiHiện tại
язамерза́ю
тызамерза́ешь
он / она́ / оно́замерза́ет
мызамерза́ем
вызамерза́ете
они́замерза́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + замерзать.

Quá khứ

Giống đực (он)замерза́л
Giống cái (она́)замерза́ла
Giống trung (оно́)замерза́ло
Số nhiều (они́)замерза́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)замерза́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)замерза́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với замерза́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của замерза́ть

Câu hỏi thường gặp

замерзать nghĩa là gì?

замерзать (động từ) nghĩa là đông lại, đông đặc, phủ băng.

замерзать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замерза́ть (phiên âm Latinh zamerzátʹ, IPA [zəmʲɪrˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.