TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замести́тельство

giống trungbất động vật
zamestítelʹstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замести́тельство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замести́тельство nghĩa là sự tạm quyền.

Nghĩa của замести́тельство

Danh từ

  1. Sự tạm quyền.

Biến cách của замести́тельство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?замести́тельствозамести́тельства
Sinh cách кого? чего?замести́тельствазамести́тельств
Tặng cách кому? чему?замести́тельствузамести́тельствам
Đối cách кого? что?замести́тельствозамести́тельства
Công cụ cách кем? чем?замести́тельствомзамести́тельствами
Giới cách о ком? о чём?замести́тельствезамести́тельствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

заместительство nghĩa là gì?

заместительство (danh từ) nghĩa là sự tạm quyền.

заместительство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замести́тельство (phiên âm Latinh zamestítelʹstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.