замета́ться
Dấu sắc trên замета́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
замета́ться nghĩa là chạy lui chạy tới, chạy rối lên, giãy dụa, trằn trọc.
Nghĩa của замета́ться
Động từ
- начать метаться [bắt đầu] chạy lui chạy tới, chạy rối lên.
- забиться заворочаться [bắt đầu] giãy dụa, trằn trọc.
- замета́ться по ко́мнатеbắt đầu chạy lui chạy tới trong phòng
- замета́ться в посте́лиbắt đầu giãy dụa trên giường
- замета́ться в отча́янииchạy cuống cuồng vì thất vọng
Chia động từ замета́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | замечу́сь |
| ты | заме́чешься |
| он / она́ / оно́ | заме́чется |
| мы | заме́чемся |
| вы | заме́четесь |
| они́ | заме́чутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | замета́лся |
| Giống cái (она́) | замета́лась |
| Giống trung (оно́) | замета́лось |
| Số nhiều (они́) | замета́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | замечи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | замечи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
заметаться nghĩa là gì?
заметаться (động từ) nghĩa là chạy lui chạy tới, chạy rối lên, giãy dụa, trằn trọc.
заметаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là замета́ться (phiên âm Latinh zametátʹsja, IPA [zəmʲɪˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.