TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замечта́ться

thể hoàn thành
zamečtátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замечта́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замечта́ться nghĩa là mải mơ màng, mải mơ mộng.

Nghĩa của замечта́ться

Động từ

  1. Mải mơ màng, mải mơ mộng.

Chia động từ замечта́ться

NgôiTương lai
язамечта́юсь
тызамечта́ешься
он / она́ / оно́замечта́ется
мызамечта́емся
вызамечта́етесь
они́замечта́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)замечта́лся
Giống cái (она́)замечта́лась
Giống trung (оно́)замечта́лось
Số nhiều (они́)замечта́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)замечта́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)замечта́йтесь

Câu hỏi thường gặp

замечтаться nghĩa là gì?

замечтаться (động từ) nghĩa là mải mơ màng, mải mơ mộng.

замечтаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замечта́ться (phiên âm Latinh zamečtátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.