замечта́ться
Dấu sắc trên замечта́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
замечта́ться nghĩa là mải mơ màng, mải mơ mộng.
Nghĩa của замечта́ться
Động từ
- Mải mơ màng, mải mơ mộng.
Chia động từ замечта́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | замечта́юсь |
| ты | замечта́ешься |
| он / она́ / оно́ | замечта́ется |
| мы | замечта́емся |
| вы | замечта́етесь |
| они́ | замечта́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | замечта́лся |
| Giống cái (она́) | замечта́лась |
| Giống trung (оно́) | замечта́лось |
| Số nhiều (они́) | замечта́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | замечта́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | замечта́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
замечтаться nghĩa là gì?
замечтаться (động từ) nghĩa là mải mơ màng, mải mơ mộng.
замечтаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là замечта́ться (phiên âm Latinh zamečtátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.