замеча́ть
Dấu sắc trên замеча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
замеча́ть nghĩa là thấy, nhận thấy, để ý, chú ý đến.
Nghĩa của замеча́ть
Động từ
- видеть Thấy, nhận thấy, trông thấy. + đối cách
- он заме́тил две ло́дки в бу́хтеnó đã thấy hai chiếc thuyền trong vịnh
- он сде́лал вид, что он не заме́тил меня́nó làm ra vẻ không thấy tôi
- обращать внимание Để ý, chú ý đến. + đối cách
- запоминать Nhớ, nhớ lấy, ghi nhớ. + đối cách
- помечать Đánh dấu, ghi dấu, ghi nhớ. + đối cách
- делать замечание Nhận xét.
Cặp thể của замеча́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ замеча́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | замеча́ю |
| ты | замеча́ешь |
| он / она́ / оно́ | замеча́ет |
| мы | замеча́ем |
| вы | замеча́ете |
| они́ | замеча́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + замечать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | замеча́л |
| Giống cái (она́) | замеча́ла |
| Giống trung (оно́) | замеча́ло |
| Số nhiều (они́) | замеча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | замеча́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | замеча́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với замеча́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
замечать nghĩa là gì?
замечать (động từ) nghĩa là thấy, nhận thấy, để ý, chú ý đến.
замечать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là замеча́ть (phiên âm Latinh zamečátʹ, IPA [zəmʲɪˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.