TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замеча́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zamečátʹ[zəmʲɪˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замеча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замеча́ть nghĩa là thấy, nhận thấy, để ý, chú ý đến.

Nghĩa của замеча́ть

Động từ

  1. видеть Thấy, nhận thấy, trông thấy. + đối cách
    • он заме́тил две ло́дки в бу́хтеnó đã thấy hai chiếc thuyền trong vịnh
    • он сде́лал вид, что он не заме́тил меня́nó làm ra vẻ không thấy tôi
  2. обращать внимание Để ý, chú ý đến. + đối cách
  3. запоминать Nhớ, nhớ lấy, ghi nhớ. + đối cách
  4. помечать Đánh dấu, ghi dấu, ghi nhớ. + đối cách
  5. делать замечание Nhận xét.

Cặp thể của замеча́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ замеча́ть

NgôiHiện tại
язамеча́ю
тызамеча́ешь
он / она́ / оно́замеча́ет
мызамеча́ем
вызамеча́ете
они́замеча́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + замечать.

Quá khứ

Giống đực (он)замеча́л
Giống cái (она́)замеча́ла
Giống trung (оно́)замеча́ло
Số nhiều (они́)замеча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)замеча́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)замеча́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với замеча́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

замечать nghĩa là gì?

замечать (động từ) nghĩa là thấy, nhận thấy, để ý, chú ý đến.

замечать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замеча́ть (phiên âm Latinh zamečátʹ, IPA [zəmʲɪˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.