TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замеша́ться

thể hoàn thành
zamešátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замеша́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замеша́ться nghĩa là can dự, nhúng tay, xen vào, chen vào.

Nghĩa của замеша́ться

Thể hoàn thành của заме́шиваться.

Động từ

  1. Can dự, nhúng tay.
  2. Xen vào, chen vào, len vào.

Cặp thể của замеша́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ замеша́ться

NgôiTương lai
язамеша́юсь
тызамеша́ешься
он / она́ / оно́замеша́ется
мызамеша́емся
вызамеша́етесь
они́замеша́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)замеша́лся
Giống cái (она́)замеша́лась
Giống trung (оно́)замеша́лось
Số nhiều (они́)замеша́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)замеша́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)замеша́йтесь

Câu hỏi thường gặp

замешаться nghĩa là gì?

замешаться (động từ) nghĩa là can dự, nhúng tay, xen vào, chen vào.

замешаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замеша́ться (phiên âm Latinh zamešátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.