заме́шиваться
Dấu sắc trên заме́шиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заме́шиваться nghĩa là can dự, nhúng tay, xen vào, chen vào.
Nghĩa của заме́шиваться
Động từ
- быть причастным к чему-л. Can dự, nhúng tay. в + giới cách
- затеряться среди чего-л Xen vào, chen vào, len vào. в + đối cách / giới cách
- замеша́ть в толпу́, в толпе́xen vào đám đông
Cặp thể của заме́шиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заме́шиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заме́шиваюсь |
| ты | заме́шиваешься |
| он / она́ / оно́ | заме́шивается |
| мы | заме́шиваемся |
| вы | заме́шиваетесь |
| они́ | заме́шиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + замешиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заме́шивался |
| Giống cái (она́) | заме́шивалась |
| Giống trung (оно́) | заме́шивалось |
| Số nhiều (они́) | заме́шивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заме́шивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заме́шивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
замешиваться nghĩa là gì?
замешиваться (động từ) nghĩa là can dự, nhúng tay, xen vào, chen vào.
замешиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заме́шиваться (phiên âm Latinh zaméšivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.