TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замеще́ние

giống trungbất động vật
zameščénije[zəmʲɪˈɕːenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замеще́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замеще́ние nghĩa là sự thay, thay thế.

Nghĩa của замеще́ние

Danh từ

  1. Sự thay, thay thế.
    • реа́кция замеще́ния(hóa học) phản ứng thế
    • ме́тод замеще́ния(toán học, vật lý) phương pháp thế

Biến cách của замеще́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?замеще́ниезамеще́ния
Sinh cách кого? чего?замеще́ниязамеще́ний
Tặng cách кому? чему?замеще́ниюзамеще́ниям
Đối cách кого? что?замеще́ниезамеще́ния
Công cụ cách кем? чем?замеще́ниемзамеще́ниями
Giới cách о ком? о чём?замеще́ниизамеще́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

замещение nghĩa là gì?

замещение (danh từ) nghĩa là sự thay, thay thế.

замещение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замеще́ние (phiên âm Latinh zameščénije, IPA [zəmʲɪˈɕːenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.