TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

за́мкнутость

giống cáibất động vật
zámknutostʹ[ˈzamknʊtəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên за́мкнутость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

за́мкнутость nghĩa là kín đáo, không cởi mở.

Nghĩa của за́мкнутость

Danh từ

  1. необщительность [tính] kín đáo, không cởi mở.

Biến cách của за́мкнутость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?за́мкнутостьза́мкнутости
Sinh cách кого? чего?за́мкнутостиза́мкнутостей
Tặng cách кому? чему?за́мкнутостиза́мкнутостям
Đối cách кого? что?за́мкнутостьза́мкнутости
Công cụ cách кем? чем?за́мкнутостьюза́мкнутостями
Giới cách о ком? о чём?за́мкнутостиза́мкнутостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

замкнутость nghĩa là gì?

замкнутость (danh từ) nghĩa là kín đáo, không cởi mở.

замкнутость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là за́мкнутость (phiên âm Latinh zámknutostʹ, IPA [ˈzamknʊtəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.