замира́ть
Dấu sắc trên замира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
замира́ть nghĩa là đứng lịm người, lặng người đi, ngừng đập.
Nghĩa của замира́ть
Động từ
- становиться неподвижным Đứng lịm người, lặng người đi.
- о сердце Ngừng đập.
- он за́мер от у́жасаnó lặng người đi vì sợ hãi
- замира́ть от восто́ргаmừng rơn, ngây ngất vì sung sướng, lặng người đi vì cảm phục
- прекращаться Ngừng lại, đình lại, không chạy.
- о звуках Tắt đi, im đi, lặng đi.
- тк. несов.(прерываться) nghẹn ngào, ấp úng
- замира́тьа́ющим го́лосом[với] giọng nghẹn ngào
Cặp thể của замира́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ замира́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | замира́ю |
| ты | замира́ешь |
| он / она́ / оно́ | замира́ет |
| мы | замира́ем |
| вы | замира́ете |
| они́ | замира́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + замирать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | замира́л |
| Giống cái (она́) | замира́ла |
| Giống trung (оно́) | замира́ло |
| Số nhiều (они́) | замира́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | замира́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | замира́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với замира́ть
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
замирать nghĩa là gì?
замирать (động từ) nghĩa là đứng lịm người, lặng người đi, ngừng đập.
замирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là замира́ть (phiên âm Latinh zamirátʹ, IPA [zəmʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.