TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

за́мок

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zámok[ˈzamək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên за́мок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

за́мок nghĩa là lâu đài, khóa, ổ khóa.

Nghĩa của за́мок

Danh từ

  1. Lâu đài.
  2. Khóa, ổ khóa.

Biến cách của за́мок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?за́мокза́мки
Sinh cách кого? чего?за́мказа́мков
Tặng cách кому? чему?за́мкуза́мкам
Đối cách кого? что?за́мокза́мки
Công cụ cách кем? чем?за́мкомза́мками
Giới cách о ком? о чём?за́мкеза́мках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của за́мок

Câu ví dụ với за́мок

  • На заднем плане этой картины находится замок. Phần phông nền của bức tranh có một tòa lâu đài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1434639
  • Он вставил ключ в замок. Anh ấy tra chìa khóa vào ổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2656761
  • Когда был построен замок? Lâu đài đã được xây vào lúc nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #466812
  • Замок сломан. Ổ khoá hỏng rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3609054
  • По замку нас провела пожилая дама. Một người phụ nữ lớn tuổi đã giới thiệu cho chúng tôi bên trong tòa lâu đài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13805815
  • Пожилая дама провела нас по замку. Một người phụ nữ lớn tuổi đã giới thiệu cho chúng tôi bên trong tòa lâu đài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13805817
  • На вершине горы стояли два замка и башня. Trên đỉnh núi có hai toà lâu đài và một toà tháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13880466
  • Как зовут вампира, который живёт в замке в Трансильвании? Con ma cà rồng sống trong lâu đài ở Transylvania có tên là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13924022

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

замок nghĩa là gì?

замок (danh từ) nghĩa là lâu đài, khóa, ổ khóa.

замок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là за́мок (phiên âm Latinh zámok, IPA [ˈzamək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.