TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замкну́ть

thể hoàn thành
zamknútʹ[zɐmkˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замкну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замкну́ть nghĩa là khóa lại, đóng kín, khép kín.

Nghĩa của замкну́ть

Thể hoàn thành của замыка́ть.

Động từ

  1. khẩu ngữ Khóa lại.
  2. Đóng kín, khép kín.
  3. Ở cuối.
  4. Bao vây, vây chặt.
  5. Khoá.

Cặp thể của замкну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ замкну́ть

NgôiTương lai
язамкну́
тызамкнёшь
он / она́ / оно́замкнёт
мызамкнём
вызамкнёте
они́замкну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)замкну́л
Giống cái (она́)замкну́ла
Giống trung (оно́)замкну́ло
Số nhiều (они́)замкну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)замкни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)замкни́те

Họ từ của замкну́ть

Câu ví dụ với замкну́ть

  • Том очень замкнутый ребёнок. Tom là một đứa trẻ rất hướng nội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597853

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

замкнуть nghĩa là gì?

замкнуть (động từ) nghĩa là khóa lại, đóng kín, khép kín.

замкнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замкну́ть (phiên âm Latinh zamknútʹ, IPA [zɐmkˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.