замкну́ть
Dấu sắc trên замкну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
замкну́ть nghĩa là khóa lại, đóng kín, khép kín.
Nghĩa của замкну́ть
Thể hoàn thành của замыка́ть.
Động từ
- khẩu ngữ Khóa lại.
- Đóng kín, khép kín.
- Ở cuối.
- Bao vây, vây chặt.
- Khoá.
Cặp thể của замкну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ замкну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | замкну́ |
| ты | замкнёшь |
| он / она́ / оно́ | замкнёт |
| мы | замкнём |
| вы | замкнёте |
| они́ | замкну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | замкну́л |
| Giống cái (она́) | замкну́ла |
| Giống trung (оно́) | замкну́ло |
| Số nhiều (они́) | замкну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | замкни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | замкни́те |
Họ từ của замкну́ть
Câu ví dụ với замкну́ть
- Том очень замкнутый ребёнок. Tom là một đứa trẻ rất hướng nội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597853
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
замкнуть nghĩa là gì?
замкнуть (động từ) nghĩa là khóa lại, đóng kín, khép kín.
замкнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là замкну́ть (phiên âm Latinh zamknútʹ, IPA [zɐmkˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.