TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замо́рский

zamórskij[zɐˈmorskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замо́рский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замо́рский nghĩa là hải ngoại.

Nghĩa của замо́рский

Tính từ

  1. Hải ngoại.

Biến cách của замо́рский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзамо́рскийзамо́рскоезамо́рскаязамо́рские
Sinh cáchзамо́рскогозамо́рскогозамо́рскойзамо́рских
Tặng cáchзамо́рскомузамо́рскомузамо́рскойзамо́рским
Đối cáchзамо́рский / замо́рскогозамо́рскоезамо́рскуюзамо́рские / замо́рских
Công cụ cáchзамо́рскимзамо́рскимзамо́рскойзамо́рскими
Giới cáchзамо́рскомзамо́рскомзамо́рскойзамо́рских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

заморский nghĩa là gì?

заморский (tính từ) nghĩa là hải ngoại.

заморский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замо́рский (phiên âm Latinh zamórskij, IPA [zɐˈmorskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.