замо́чный
Dấu sắc trên замо́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
замо́чный nghĩa là khóa, ổ khóa.
Nghĩa của замо́чный
Tính từ
- Khóa, ổ khóa.
- замо́чная ска́жина[cái] lỗ khóa
Biến cách của замо́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | замо́чный | замо́чное | замо́чная | замо́чные |
| Sinh cách | замо́чного | замо́чного | замо́чной | замо́чных |
| Tặng cách | замо́чному | замо́чному | замо́чной | замо́чным |
| Đối cách | замо́чный / замо́чного | замо́чное | замо́чную | замо́чные / замо́чных |
| Công cụ cách | замо́чным | замо́чным | замо́чной | замо́чными |
| Giới cách | замо́чном | замо́чном | замо́чной | замо́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu ví dụ với замо́чный
- Он вставил ключ в замочную скважину. Anh ấy tra chìa khóa vào ổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1722322
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
замочный nghĩa là gì?
замочный (tính từ) nghĩa là khóa, ổ khóa.
замочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là замо́чный (phiên âm Latinh zamóčnyj, IPA [zɐˈmot͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.