TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замо́чный

zamóčnyj[zɐˈmot͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замо́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замо́чный nghĩa là khóa, ổ khóa.

Nghĩa của замо́чный

Tính từ

  1. Khóa, ổ khóa.
    • замо́чная ска́жина[cái] lỗ khóa

Biến cách của замо́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзамо́чныйзамо́чноезамо́чнаязамо́чные
Sinh cáchзамо́чногозамо́чногозамо́чнойзамо́чных
Tặng cáchзамо́чномузамо́чномузамо́чнойзамо́чным
Đối cáchзамо́чный / замо́чногозамо́чноезамо́чнуюзамо́чные / замо́чных
Công cụ cáchзамо́чнымзамо́чнымзамо́чнойзамо́чными
Giới cáchзамо́чномзамо́чномзамо́чнойзамо́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu ví dụ với замо́чный

  • Он вставил ключ в замочную скважину. Anh ấy tra chìa khóa vào ổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1722322

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

замочный nghĩa là gì?

замочный (tính từ) nghĩa là khóa, ổ khóa.

замочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замо́чный (phiên âm Latinh zamóčnyj, IPA [zɐˈmot͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.