замота́ться
Dấu sắc trên замота́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
замота́ться nghĩa là quấn lại, cuộn lại.
Nghĩa của замота́ться
Thể hoàn thành của зама́тываться.
Động từ
- [Bị, được] quấn lại, cuộn lại; (запутываться) [bị] rối.
- khẩu ngữ Mệt lử, mệt phờ, nhọc mệt.
Cặp thể của замота́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ замота́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | замота́юсь |
| ты | замота́ешься |
| он / она́ / оно́ | замота́ется |
| мы | замота́емся |
| вы | замота́етесь |
| они́ | замота́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | замота́лся |
| Giống cái (она́) | замота́лась |
| Giống trung (оно́) | замота́лось |
| Số nhiều (они́) | замота́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | замота́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | замота́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
замотаться nghĩa là gì?
замотаться (động từ) nghĩa là quấn lại, cuộn lại.
замотаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là замота́ться (phiên âm Latinh zamotátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.