за́муж
Dấu sắc trên за́муж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
за́муж nghĩa là lấy chồng.
Nghĩa của за́муж
Phó từ
- (вы́йти за́муж) lấy chồng.
Câu ví dụ với за́муж
- Я вышла замуж восемь лет назад. Tôi đã kết hôn tám năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2411108
- Ты бы вышла за меня замуж? Em sẽ lấy anh chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5125786
- Она вышла замуж за своего одноклассника. Cô ấy cưới bạn cùng lớp với cô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5235438
- Вы бы вышли за меня замуж? Em sẽ lấy anh chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5546476
- Он выдал дочь замуж за адвоката. Ông ấy đã gả con gái mình cho một luật sư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10362078
- Он выдал свою дочь замуж за адвоката. Ông ấy đã gả con gái mình cho một luật sư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2104438
- Она хотела выйти замуж немедленно. Cô ấy đã muốn kết hôn ngay lập tức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2586919
- Вскоре она вновь вышла замуж. Cô ta đã sớm tái hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2802073
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
замуж nghĩa là gì?
замуж (phó từ) nghĩa là lấy chồng.
замуж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là за́муж (phiên âm Latinh zámuž, IPA [ˈzamʊʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.