TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замполи́т

giống đựcđộng vật
zampolít[zəmpɐˈlʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замполи́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замполи́т nghĩa là (замести́тель команди́ра по полити́ческой ча́сти) [chỉ huy] phó phụ trách công tác chính trị.

Nghĩa của замполи́т

Danh từ

  1. (замести́тель команди́ра по полити́ческой ча́сти) [chỉ huy] phó phụ trách công tác chính trị.

Biến cách của замполи́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?замполи́тзамполи́ты
Sinh cách кого? чего?замполи́тазамполи́тов
Tặng cách кому? чему?замполи́тузамполи́там
Đối cách кого? что?замполи́тазамполи́тов
Công cụ cách кем? чем?замполи́томзамполи́тами
Giới cách о ком? о чём?замполи́тезамполи́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

замполит nghĩa là gì?

замполит (danh từ) nghĩa là (замести́тель команди́ра по полити́ческой ча́сти) [chỉ huy] phó phụ trách công tác chính trị.

замполит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замполи́т (phiên âm Latinh zampolít, IPA [zəmpɐˈlʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.