за́мужем
Dấu sắc trên за́мужем chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
за́мужем nghĩa là đã có chồng.
Nghĩa của за́мужем
Phó từ
- Đã có chồng.
- она́ за́мужем за мои́м мла́дшим бра́томcô ta lấy em tôi
Câu ví dụ với за́мужем
- Я замужем, и у меня двое детей. Tôi đã cưới và có 2 đứa con (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2384859
- Том знал, что Мэри замужем. Tom biết là Mary đã kết hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3746255
- Моя сестра замужем три года. Chị tôi lấy chồng đã được ba năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4026456
- Она замужем за иностранцем. Cô ấy cưới người nước ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #510803
- Ты всё ещё замужем? Bạn có còn kết hôn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2330998
- Она замужем за американцем. Cô ấy cưới một anh người Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3604852
- Вы всё ещё замужем? Bạn có còn kết hôn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4996949
- Они были замужем. Họ lấy nhau rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3293489
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
замужем nghĩa là gì?
замужем (phó từ) nghĩa là đã có chồng.
замужем đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là за́мужем (phiên âm Latinh zámužem, IPA [ˈzamʊʐɨm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.