TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

за́мужем

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zámužem[ˈzamʊʐɨm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên за́мужем chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

за́мужем nghĩa là đã có chồng.

Nghĩa của за́мужем

Phó từ

  1. Đã có chồng.
    • она́ за́мужем за мои́м мла́дшим бра́томcô ta lấy em tôi

Câu ví dụ với за́мужем

  • Я замужем, и у меня двое детей. Tôi đã cưới và có 2 đứa con (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2384859
  • Том знал, что Мэри замужем. Tom biết là Mary đã kết hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3746255
  • Моя сестра замужем три года. Chị tôi lấy chồng đã được ba năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4026456
  • Она замужем за иностранцем. Cô ấy cưới người nước ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #510803
  • Ты всё ещё замужем? Bạn có còn kết hôn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2330998
  • Она замужем за американцем. Cô ấy cưới một anh người Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3604852
  • Вы всё ещё замужем? Bạn có còn kết hôn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4996949
  • Они были замужем. Họ lấy nhau rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3293489

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

замужем nghĩa là gì?

замужем (phó từ) nghĩa là đã có chồng.

замужем đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là за́мужем (phiên âm Latinh zámužem, IPA [ˈzamʊʐɨm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.