TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заму́жество

giống trungbất động vật
zamúžestvo[zɐˈmuʐɨstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заму́жество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заму́жество nghĩa là kết hôn, lấy chồng, đời làm vợ.

Nghĩa của заму́жество

Danh từ

  1. вступление в брак [sự] kết hôn, lấy chồng.
  2. пребывание в браке [cuộc] đời làm vợ.

Biến cách của заму́жество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заму́жествозаму́жества
Sinh cách кого? чего?заму́жествазаму́жеств
Tặng cách кому? чему?заму́жествузаму́жествам
Đối cách кого? что?заму́жествозаму́жества
Công cụ cách кем? чем?заму́жествомзаму́жествами
Giới cách о ком? о чём?заму́жествезаму́жествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

замужество nghĩa là gì?

замужество (danh từ) nghĩa là kết hôn, lấy chồng, đời làm vợ.

замужество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заму́жество (phiên âm Latinh zamúžestvo, IPA [zɐˈmuʐɨstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.