замуро́вывать
Dấu sắc trên замуро́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
замуро́вывать nghĩa là xây bịt lại, xây bít lại, xây vào tường.
Nghĩa của замуро́вывать
Động từ
- окно и т. п. Xây bịt... lại, xây bít... lại.
- напр. драгоценность Xây... vào tường.
- прах Táng... vào tường.
Cặp thể của замуро́вывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ замуро́вывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | замуро́вываю |
| ты | замуро́вываешь |
| он / она́ / оно́ | замуро́вывает |
| мы | замуро́вываем |
| вы | замуро́вываете |
| они́ | замуро́вывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + замуровывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | замуро́вывал |
| Giống cái (она́) | замуро́вывала |
| Giống trung (оно́) | замуро́вывало |
| Số nhiều (они́) | замуро́вывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | замуро́вывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | замуро́вывайте |
Câu hỏi thường gặp
замуровывать nghĩa là gì?
замуровывать (động từ) nghĩa là xây bịt lại, xây bít lại, xây vào tường.
замуровывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là замуро́вывать (phiên âm Latinh zamuróvyvatʹ, IPA [zəmʊˈrovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.