TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замуро́вывать

thể chưa hoàn thành
zamuróvyvatʹ[zəmʊˈrovɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замуро́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замуро́вывать nghĩa là xây bịt lại, xây bít lại, xây vào tường.

Nghĩa của замуро́вывать

Động từ

  1. окно и т. п. Xây bịt... lại, xây bít... lại.
  2. напр. драгоценность Xây... vào tường.
  3. прах Táng... vào tường.

Cặp thể của замуро́вывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ замуро́вывать

NgôiHiện tại
язамуро́вываю
тызамуро́вываешь
он / она́ / оно́замуро́вывает
мызамуро́вываем
вызамуро́вываете
они́замуро́вывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + замуровывать.

Quá khứ

Giống đực (он)замуро́вывал
Giống cái (она́)замуро́вывала
Giống trung (оно́)замуро́вывало
Số nhiều (они́)замуро́вывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)замуро́вывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)замуро́вывайте

Câu hỏi thường gặp

замуровывать nghĩa là gì?

замуровывать (động từ) nghĩa là xây bịt lại, xây bít lại, xây vào tường.

замуровывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замуро́вывать (phiên âm Latinh zamuróvyvatʹ, IPA [zəmʊˈrovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.