заму́сорить
thể hoàn thành
zamúsoritʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên заму́сорить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заму́сорить nghĩa là xả rác.
Nghĩa của заму́сорить
Động từ
- Xả rác. + đối cách
- заму́сорить весь домxả rác cả nhà
Chia động từ заму́сорить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заму́сорю |
| ты | заму́соришь |
| он / она́ / оно́ | заму́сорит |
| мы | заму́сорим |
| вы | заму́сорите |
| они́ | заму́сорят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заму́сорил |
| Giống cái (она́) | заму́сорила |
| Giống trung (оно́) | заму́сорило |
| Số nhiều (они́) | заму́сорили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заму́сори//заму́сорь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заму́сорьте |
Câu hỏi thường gặp
замусорить nghĩa là gì?
замусорить (động từ) nghĩa là xả rác.
замусорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заму́сорить (phiên âm Latinh zamúsoritʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.