TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заму́сорить

thể hoàn thành
zamúsoritʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заму́сорить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заму́сорить nghĩa là xả rác.

Nghĩa của заму́сорить

Động từ

  1. Xả rác. + đối cách
    • заму́сорить весь домxả rác cả nhà

Chia động từ заму́сорить

NgôiTương lai
язаму́сорю
тызаму́соришь
он / она́ / оно́заму́сорит
мызаму́сорим
вызаму́сорите
они́заму́сорят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заму́сорил
Giống cái (она́)заму́сорила
Giống trung (оно́)заму́сорило
Số nhiều (они́)заму́сорили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заму́сори//заму́сорь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заму́сорьте

Câu hỏi thường gặp

замусорить nghĩa là gì?

замусорить (động từ) nghĩa là xả rác.

замусорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заму́сорить (phiên âm Latinh zamúsoritʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.