заму́чить
Dấu sắc trên заму́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заму́чить nghĩa là hành hạ đến chết, tra tấn chết, giày vò, hành hạ.
Nghĩa của заму́чить
Động từ
- до смерти Hành hạ... đến chết, tra tấn chết. + đối cách
- заставить страдать Giày vò, hành hạ, đày đọa, làm... khổ sở, làm... đau đớn. + đối cách
- изнурить Làm mệt nhừ, làm mệt nhoài, làm kiệt sức. + đối cách
- боле́знь заму́чила ребёнкаbệnh làm cho đữa trẻ đau đớn khổ sở
Cặp thể của заму́чить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заму́чить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заму́чу |
| ты | заму́чишь |
| он / она́ / оно́ | заму́чит |
| мы | заму́чим |
| вы | заму́чите |
| они́ | заму́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заму́чил |
| Giống cái (она́) | заму́чила |
| Giống trung (оно́) | заму́чило |
| Số nhiều (они́) | заму́чили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заму́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заму́чьте |
Họ từ của заму́чить
Câu hỏi thường gặp
замучить nghĩa là gì?
замучить (động từ) nghĩa là hành hạ đến chết, tra tấn chết, giày vò, hành hạ.
замучить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заму́чить (phiên âm Latinh zamúčitʹ, IPA [zɐˈmut͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.