TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

за́мша

giống cáibất động vật
zámša[ˈzamʂə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên за́мша chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

за́мша nghĩa là da mịn, da hươu.

Nghĩa của за́мша

Danh từ

  1. Da mịn, da hươu, da nai.

Biến cách của за́мша (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?за́мшаза́мши
Sinh cách кого? чего?за́мшиза́мш
Tặng cách кому? чему?за́мшеза́мшам
Đối cách кого? что?за́мшуза́мши
Công cụ cách кем? чем?за́мшейза́мшами
Giới cách о ком? о чём?за́мшеза́мшах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

замша nghĩa là gì?

замша (danh từ) nghĩa là da mịn, da hươu.

замша đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là за́мша (phiên âm Latinh zámša, IPA [ˈzamʂə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.