замыва́ть
Dấu sắc trên замыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
замыва́ть nghĩa là tẩy sạch, giặt sạch.
Nghĩa của замыва́ть
Động từ
- Tẩy sạch, giặt sạch, rưa sạch.
- замыва́ть пятно́tẩy (giặt) vết bẩn
Cặp thể của замыва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ замыва́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | замыва́ю |
| ты | замыва́ешь |
| он / она́ / оно́ | замыва́ет |
| мы | замыва́ем |
| вы | замыва́ете |
| они́ | замыва́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + замывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | замыва́л |
| Giống cái (она́) | замыва́ла |
| Giống trung (оно́) | замыва́ло |
| Số nhiều (они́) | замыва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | замыва́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | замыва́йте |
Câu hỏi thường gặp
замывать nghĩa là gì?
замывать (động từ) nghĩa là tẩy sạch, giặt sạch.
замывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là замыва́ть (phiên âm Latinh zamyvátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.