замы́слить
Dấu sắc trên замы́слить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
замы́слить nghĩa là dự định, dự tính.
Nghĩa của замы́слить
Thể hoàn thành của замышля́ть.
Động từ
- Dự định, dự tính, trù tính; (что-л. плохое) rắp tâm, âm mưu, mưu toan, bày mưu lập kế.
Cặp thể của замы́слить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ замы́слить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | замы́слю |
| ты | замы́слишь |
| он / она́ / оно́ | замы́слит |
| мы | замы́слим |
| вы | замы́слите |
| они́ | замы́слят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | замы́слил |
| Giống cái (она́) | замы́слила |
| Giống trung (оно́) | замы́слило |
| Số nhiều (они́) | замы́слили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | замы́сли |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | замы́слите |
Câu hỏi thường gặp
замыслить nghĩa là gì?
замыслить (động từ) nghĩa là dự định, dự tính.
замыслить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là замы́слить (phiên âm Latinh zamýslitʹ, IPA [zɐˈmɨs⁽ʲ⁾lʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.