TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замы́слить

thể hoàn thành
zamýslitʹ[zɐˈmɨs⁽ʲ⁾lʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замы́слить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замы́слить nghĩa là dự định, dự tính.

Nghĩa của замы́слить

Thể hoàn thành của замышля́ть.

Động từ

  1. Dự định, dự tính, trù tính; (что-л. плохое) rắp tâm, âm mưu, mưu toan, bày mưu lập kế.

Cặp thể của замы́слить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ замы́слить

NgôiTương lai
язамы́слю
тызамы́слишь
он / она́ / оно́замы́слит
мызамы́слим
вызамы́слите
они́замы́слят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)замы́слил
Giống cái (она́)замы́слила
Giống trung (оно́)замы́слило
Số nhiều (они́)замы́слили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)замы́сли
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)замы́слите

Câu hỏi thường gặp

замыслить nghĩa là gì?

замыслить (động từ) nghĩa là dự định, dự tính.

замыслить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замы́слить (phiên âm Latinh zamýslitʹ, IPA [zɐˈmɨs⁽ʲ⁾lʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.