замыслова́тый
Dấu sắc trên замыслова́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
замыслова́тый nghĩa là khó hiểu, phức tạp, cầu kỳ.
Nghĩa của замыслова́тый
Tính từ
- сложный, хитроумный Khó hiểu, phức tạp, rắc rối.
- причудливый, замейливый Cầu kỳ.
Biến cách của замыслова́тый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | замыслова́тый | замыслова́тое | замыслова́тая | замыслова́тые |
| Sinh cách | замыслова́того | замыслова́того | замыслова́той | замыслова́тых |
| Tặng cách | замыслова́тому | замыслова́тому | замыслова́той | замыслова́тым |
| Đối cách | замыслова́тый / замыслова́того | замыслова́тое | замыслова́тую | замыслова́тые / замыслова́тых |
| Công cụ cách | замыслова́тым | замыслова́тым | замыслова́той | замыслова́тыми |
| Giới cách | замыслова́том | замыслова́том | замыслова́той | замыслова́тых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với замыслова́тый
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
замысловатый nghĩa là gì?
замысловатый (tính từ) nghĩa là khó hiểu, phức tạp, cầu kỳ.
замысловатый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là замыслова́тый (phiên âm Latinh zamyslovátyj, IPA [zəmɨsɫɐˈvatɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.