замя́ть
thể hoàn thành
zamjátʹ[zɐˈmʲætʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên замя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
замя́ть nghĩa là dìm đi, ỉm đi.
Nghĩa của замя́ть
Động từ
- Dìm... đi, ỉm... đi, dập... đi, bưng bít.
- замя́ть разгово́рỉm câu chuyện đi
- замя́ть де́лоdập chuyện đi
Chia động từ замя́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | замну́ |
| ты | замнёшь |
| он / она́ / оно́ | замнёт |
| мы | замнём |
| вы | замнёте |
| они́ | замну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | замя́л |
| Giống cái (она́) | замя́ла |
| Giống trung (оно́) | замя́ло |
| Số nhiều (они́) | замя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | замни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | замни́те |
Họ từ của замя́ть
Câu hỏi thường gặp
замять nghĩa là gì?
замять (động từ) nghĩa là dìm đi, ỉm đi.
замять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là замя́ть (phiên âm Latinh zamjátʹ, IPA [zɐˈmʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.