TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замя́ть

thể hoàn thành
zamjátʹ[zɐˈmʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замя́ть nghĩa là dìm đi, ỉm đi.

Nghĩa của замя́ть

Động từ

  1. Dìm... đi, ỉm... đi, dập... đi, bưng bít.
    • замя́ть разгово́рỉm câu chuyện đi
    • замя́ть де́лоdập chuyện đi

Chia động từ замя́ть

NgôiTương lai
язамну́
тызамнёшь
он / она́ / оно́замнёт
мызамнём
вызамнёте
они́замну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)замя́л
Giống cái (она́)замя́ла
Giống trung (оно́)замя́ло
Số nhiều (они́)замя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)замни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)замни́те

Họ từ của замя́ть

Câu hỏi thường gặp

замять nghĩa là gì?

замять (động từ) nghĩa là dìm đi, ỉm đi.

замять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замя́ть (phiên âm Latinh zamjátʹ, IPA [zɐˈmʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.