TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

за́навес

giống đựcbất động vật
zánaves[ˈzanəvʲɪs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên за́навес chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

за́навес nghĩa là màn, rèm.

Nghĩa của за́навес

Danh từ

  1. [Cái, tấm] màn, rèm, màn che.
    • подня́ть за́навесmở màn
    • опусти́ть за́навесhạ màn
    • под за́навесở cuối, ở cuối cùng, để kết thúc
    • желе́зный за́навесtấm màn sắt

Biến cách của за́навес (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?за́навесза́навесы
Sinh cách кого? чего?за́навесаза́навесов
Tặng cách кому? чему?за́навесуза́навесам
Đối cách кого? что?за́навесза́навесы
Công cụ cách кем? чем?за́навесомза́навесами
Giới cách о ком? о чём?за́навесеза́навесах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

занавес nghĩa là gì?

занавес (danh từ) nghĩa là màn, rèm.

занавес đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là за́навес (phiên âm Latinh zánaves, IPA [ˈzanəvʲɪs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.