TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зана́шивать

thể chưa hoàn thành
zanášivatʹ[zɐˈnaʂɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зана́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зана́шивать nghĩa là dùng hỏng, đi mòn.

Nghĩa của зана́шивать

Động từ

  1. Dùng hỏng, đi mòn, mặc sờn, mặc hỏng, mặc rách.
    • зана́шивать что́-л. до дырdùng cái gì đến rách

Chia động từ зана́шивать

NgôiHiện tại
язана́шиваю
тызана́шиваешь
он / она́ / оно́зана́шивает
мызана́шиваем
вызана́шиваете
они́зана́шивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + занашивать.

Quá khứ

Giống đực (он)зана́шивал
Giống cái (она́)зана́шивала
Giống trung (оно́)зана́шивало
Số nhiều (они́)зана́шивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зана́шивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зана́шивайте

Câu hỏi thường gặp

занашивать nghĩa là gì?

занашивать (động từ) nghĩa là dùng hỏng, đi mòn.

занашивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зана́шивать (phiên âm Latinh zanášivatʹ, IPA [zɐˈnaʂɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.