занижа́ть
Dấu sắc trên занижа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
занижа́ть nghĩa là hạ thấp, đánh sụt.
Nghĩa của занижа́ть
Động từ
- Hạ thấp, đánh sụt.
- занижа́ть но́рмуhạ thấp định mức
- занижа́ть оце́нкиđánh sụt điểm
Cặp thể của занижа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ занижа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | занижа́ю |
| ты | занижа́ешь |
| он / она́ / оно́ | занижа́ет |
| мы | занижа́ем |
| вы | занижа́ете |
| они́ | занижа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + занижать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | занижа́л |
| Giống cái (она́) | занижа́ла |
| Giống trung (оно́) | занижа́ло |
| Số nhiều (они́) | занижа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | занижа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | занижа́йте |
Câu hỏi thường gặp
занижать nghĩa là gì?
занижать (động từ) nghĩa là hạ thấp, đánh sụt.
занижать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là занижа́ть (phiên âm Latinh zanižátʹ, IPA [zənʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.