Dấu sắc trên зани́женный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зани́женный nghĩa là bị hạ thấp, đánh sụt.
Nghĩa của зани́женный
Tính từ
Bị hạ thấp, đánh sụt.
Câu hỏi thường gặp
заниженный nghĩa là gì?
заниженный (tính từ) nghĩa là bị hạ thấp, đánh sụt.
заниженный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зани́женный (phiên âm Latinh zanížennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.