TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зани́зить

thể hoàn thành
zanízitʹ[zɐˈnʲizʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зани́зить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зани́зить nghĩa là hạ thấp, đánh sụt.

Nghĩa của зани́зить

Thể hoàn thành của занижа́ть.

Động từ

  1. Hạ thấp, đánh sụt.

Cặp thể của зани́зить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зани́зить

NgôiTương lai
язани́жу
тызани́зишь
он / она́ / оно́зани́зит
мызани́зим
вызани́зите
они́зани́зят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зани́зил
Giống cái (она́)зани́зила
Giống trung (оно́)зани́зило
Số nhiều (они́)зани́зили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зани́зь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зани́зьте

Câu hỏi thường gặp

занизить nghĩa là gì?

занизить (động từ) nghĩa là hạ thấp, đánh sụt.

занизить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зани́зить (phiên âm Latinh zanízitʹ, IPA [zɐˈnʲizʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.