за́ново
zánovo[ˈzanəvə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên за́ново chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
за́ново nghĩa là lại, lại từ đầu.
Nghĩa của за́ново
Phó từ
- Lại,... một lần nữa.
- с самово начала, полностью Lại từ đầu,... lại toàn bộ.
- по новому Theo cách mới.
- переде́лывать что́-л. за́новоlàm lại [từ đầu]
- написа́ть что́-л. за́новоsửa sang cái gì như mới
Câu hỏi thường gặp
заново nghĩa là gì?
заново (phó từ) nghĩa là lại, lại từ đầu.
заново đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là за́ново (phiên âm Latinh zánovo, IPA [ˈzanəvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.