TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

за́ново

zánovo[ˈzanəvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên за́ново chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

за́ново nghĩa là lại, lại từ đầu.

Nghĩa của за́ново

Phó từ

  1. Lại,... một lần nữa.
  2. с самово начала, полностью Lại từ đầu,... lại toàn bộ.
  3. по новому Theo cách mới.
    • переде́лывать что́-л. за́новоlàm lại [từ đầu]
    • написа́ть что́-л. за́новоsửa sang cái gì như mới

Câu hỏi thường gặp

заново nghĩa là gì?

заново (phó từ) nghĩa là lại, lại từ đầu.

заново đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là за́ново (phiên âm Latinh zánovo, IPA [ˈzanəvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.