TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

занима́ться

Cấp độ ≈A1 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zanimátʹsja[zənʲɪˈmat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên занима́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

занима́ться nghĩa là làm, bận.

Nghĩa của занима́ться

Động từ

  1. Làm, bận, theo đuổi (việc gì: занима́ться спо́ртом — chơi thể thao); học, ôn bài.

Cặp thể của занима́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ занима́ться

NgôiHiện tại
язанима́юсь
тызанима́ешься
он / она́ / оно́занима́ется
мызанима́емся
вызанима́етесь
они́занима́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заниматься.

Quá khứ

Giống đực (он)занима́лся
Giống cái (она́)занима́лась
Giống trung (оно́)занима́лось
Số nhiều (они́)занима́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)занима́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)занима́йтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với занима́ться

Đồng nghĩa

Họ từ của занима́ться

Câu ví dụ với занима́ться

  • Завтра я буду заниматься в библиотеке. Ngày mai tôi sẽ học ở thư viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4468995
  • После обеда я буду заниматься английским. Sau bữa trưa, tôi sẽ học tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6473802
  • Я не хочу заниматься этим одна. Tôi không muốn làm việc đó một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12679976
  • Я не хочу заниматься этим один. Tôi không muốn làm việc đó một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12679978
  • Это единственное, чем я хочу сегодня заниматься. Đó là việc duy nhất mà tôi muốn làm hôm nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9418441
  • Ты любишь заниматься спортом? Bạn có thích chơi thể thao không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6909487
  • Том сказал матери, что будет заниматься после ужина. Tom nói với mẹ mình là sẽ học sau bữa tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8967378
  • Том сказал маме, что будет заниматься после ужина. Tom nói với mẹ mình là sẽ học sau bữa tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8967379

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

заниматься nghĩa là gì?

заниматься (động từ) nghĩa là làm, bận.

заниматься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là занима́ться (phiên âm Latinh zanimátʹsja, IPA [zənʲɪˈmat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.