занози́ть
thể hoàn thành
zanozítʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên занози́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
занози́ть nghĩa là bị dằm.
Nghĩa của занози́ть
Động từ
- Bị dằm.
- занози́ть па́лецbị dằm vào ngón tay
Chia động từ занози́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заножу́ |
| ты | занози́шь |
| он / она́ / оно́ | занози́т |
| мы | занози́м |
| вы | занози́те |
| они́ | занозя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | занози́л |
| Giống cái (она́) | занози́ла |
| Giống trung (оно́) | занози́ло |
| Số nhiều (они́) | занози́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | занози́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | занози́те |
Câu hỏi thường gặp
занозить nghĩa là gì?
занозить (động từ) nghĩa là bị dằm.
занозить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là занози́ть (phiên âm Latinh zanozítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.