TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

занози́ть

thể hoàn thành
zanozítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên занози́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

занози́ть nghĩa là bị dằm.

Nghĩa của занози́ть

Động từ

  1. Bị dằm.
    • занози́ть па́лецbị dằm vào ngón tay

Chia động từ занози́ть

NgôiTương lai
язаножу́
тызанози́шь
он / она́ / оно́занози́т
мызанози́м
вызанози́те
они́занозя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)занози́л
Giống cái (она́)занози́ла
Giống trung (оно́)занози́ло
Số nhiều (они́)занози́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)занози́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)занози́те

Câu hỏi thường gặp

занозить nghĩa là gì?

занозить (động từ) nghĩa là bị dằm.

занозить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là занози́ть (phiên âm Latinh zanozítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.