TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

за́нятость

giống cáibất động vật
zánjatostʹ[ˈzanʲɪtəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên за́нятость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

за́нятость nghĩa là sự bận việc, mắc việc, có việc làm.

Nghĩa của за́нятость

Danh từ

  1. Sự bận việc, mắc việc.
  2. наличие работы [sự] có việc làm, có công việc làm ăn.
  3. охват работой Tỷ lệ nhân khẩu lao động.
    • непо́лная за́нятость рабо́чихcông nhân làm việc không trọn ngày

Biến cách của за́нятость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?за́нятостьза́нятости
Sinh cách кого? чего?за́нятостиза́нятостей
Tặng cách кому? чему?за́нятостиза́нятостям
Đối cách кого? что?за́нятостьза́нятости
Công cụ cách кем? чем?за́нятостьюза́нятостями
Giới cách о ком? о чём?за́нятостиза́нятостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

занятость nghĩa là gì?

занятость (danh từ) nghĩa là sự bận việc, mắc việc, có việc làm.

занятость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là за́нятость (phiên âm Latinh zánjatostʹ, IPA [ˈzanʲɪtəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.