TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заодно́

zaodnó[zɐɐdˈno] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заодно́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заодно́ nghĩa là đồng lòng, đồng tâm, cùng nhau, cùng chung.

Nghĩa của заодно́

Phó từ

  1. Đồng lòng, đồng tâm, nhất trí.
  2. вместе, сообща Cùng nhau, cùng chung.
    • де́йствоавть заодно́cùng hành động chung
    • мы с ним заодно́chúng tôi cùng bọn với nó
  3. khẩu ngữ кстата, попутно Luôn tiện, nhân tiện, nhân thể, đồng thời.

Câu hỏi thường gặp

заодно nghĩa là gì?

заодно (phó từ) nghĩa là đồng lòng, đồng tâm, cùng nhau, cùng chung.

заодно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заодно́ (phiên âm Latinh zaodnó, IPA [zɐɐdˈno]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.