заостря́ться
Dấu sắc trên заостря́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заостря́ться nghĩa là nhọn ra, trở nên nhọn, thót lại, thắt lại.
Nghĩa của заостря́ться
Động từ
- Nhọn ra, trở nên nhọn.
- сужаться Thót lại, thắt lại, hẹp lại.
- перен.trở nên gay go (kịch liệt, căng thẳng)
Cặp thể của заостря́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заостря́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заостря́юсь |
| ты | заостря́ешься |
| он / она́ / оно́ | заостря́ется |
| мы | заостря́емся |
| вы | заостря́етесь |
| они́ | заостря́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заостряться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заостря́лся |
| Giống cái (она́) | заостря́лась |
| Giống trung (оно́) | заостря́лось |
| Số nhiều (они́) | заостря́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заостря́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заостря́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
заостряться nghĩa là gì?
заостряться (động từ) nghĩa là nhọn ra, trở nên nhọn, thót lại, thắt lại.
заостряться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заостря́ться (phiên âm Latinh zaostrjátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.