TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заостря́ться

thể chưa hoàn thành
zaostrjátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заостря́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заостря́ться nghĩa là nhọn ra, trở nên nhọn, thót lại, thắt lại.

Nghĩa của заостря́ться

Động từ

  1. Nhọn ra, trở nên nhọn.
  2. сужаться Thót lại, thắt lại, hẹp lại.
    • перен.trở nên gay go (kịch liệt, căng thẳng)

Cặp thể của заостря́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заостря́ться

NgôiHiện tại
язаостря́юсь
тызаостря́ешься
он / она́ / оно́заостря́ется
мызаостря́емся
вызаостря́етесь
они́заостря́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заостряться.

Quá khứ

Giống đực (он)заостря́лся
Giống cái (она́)заостря́лась
Giống trung (оно́)заостря́лось
Số nhiều (они́)заостря́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заостря́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заостря́йтесь

Câu hỏi thường gặp

заостряться nghĩa là gì?

заостряться (động từ) nghĩa là nhọn ra, trở nên nhọn, thót lại, thắt lại.

заостряться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заостря́ться (phiên âm Latinh zaostrjátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.