заостря́ть
Dấu sắc trên заостря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заостря́ть nghĩa là mài nhọn, mài sắc, gọt nhọn.
Nghĩa của заостря́ть
Động từ
- делать острым Mài nhọn, mài sắc.
- карандаш и т. п. Gọt nhọn.
- перен.(подчёркивать) nhấn mạnh, nêu rõ, lưu ý
- заостри́ть чьё-л. внима́ние на чём-л.lưu ý ai đến cái gì
- заостри́ть вопро́сnhấn mạnh vấn đề
Cặp thể của заостря́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заостря́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заостря́ю |
| ты | заостря́ешь |
| он / она́ / оно́ | заостря́ет |
| мы | заостря́ем |
| вы | заостря́ете |
| они́ | заостря́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заострять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заостря́л |
| Giống cái (она́) | заостря́ла |
| Giống trung (оно́) | заостря́ло |
| Số nhiều (они́) | заостря́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заостря́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заостря́йте |
Họ từ của заостря́ть
Câu hỏi thường gặp
заострять nghĩa là gì?
заострять (động từ) nghĩa là mài nhọn, mài sắc, gọt nhọn.
заострять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заостря́ть (phiên âm Latinh zaostrjátʹ, IPA [zɐɐˈstrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.