TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зао́чник

giống đựcđộng vật
zaóčnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зао́чник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зао́чник nghĩa là người học hàm thụ, người học bằng thư.

Nghĩa của зао́чник

Danh từ

  1. Người học hàm thụ, người học bằng thư.

Biến cách của зао́чник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зао́чникзао́чники
Sinh cách кого? чего?зао́чниказао́чников
Tặng cách кому? чему?зао́чникузао́чникам
Đối cách кого? что?зао́чниказао́чников
Công cụ cách кем? чем?зао́чникомзао́чниками
Giới cách о ком? о чём?зао́чникезао́чниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

заочник nghĩa là gì?

заочник (danh từ) nghĩa là người học hàm thụ, người học bằng thư.

заочник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зао́чник (phiên âm Latinh zaóčnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.