зао́чно
zaóčno[zɐˈot͡ɕnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зао́чно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зао́чно nghĩa là vắng mặt, hàm thụ, bằng thư.
Nghĩa của зао́чно
Phó từ
- в отсутствие кого-л. Vắng mặt.
- суди́ть кого́-л. зао́чноxử vắng mặt ai, xử ai vắng mặt
- суди́ть зао́чно о ко́м-л.nhận xét vắng mặt ai
- об обучении [theo lối] hàm thụ, bằng thư.
- зао́чно око́нчить институ́тbằng tốt nghiệp truờng đại học hàm thụ (bằng thư)
Họ từ của зао́чно
Câu hỏi thường gặp
заочно nghĩa là gì?
заочно (phó từ) nghĩa là vắng mặt, hàm thụ, bằng thư.
заочно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зао́чно (phiên âm Latinh zaóčno, IPA [zɐˈot͡ɕnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.