TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запа́йка

giống cáibất động vật
zapájka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запа́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запа́йка nghĩa là sụ hàn, hàn chảy.

Nghĩa của запа́йка

Danh từ

  1. Sụ hàn, hàn chảy.

Biến cách của запа́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?запа́йказапа́йки
Sinh cách кого? чего?запа́йкизапа́ек
Tặng cách кому? чему?запа́йкезапа́йкам
Đối cách кого? что?запа́йкузапа́йки
Công cụ cách кем? чем?запа́йкойзапа́йками
Giới cách о ком? о чём?запа́йкезапа́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

запайка nghĩa là gì?

запайка (danh từ) nghĩa là sụ hàn, hàn chảy.

запайка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запа́йка (phiên âm Latinh zapájka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.