TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запа́л

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zapál[zɐˈpaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запа́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запа́л nghĩa là sự hăng hái, sự nhiệt tình.

Nghĩa của запа́л

Danh từ

  1. Sự hăng hái, sự nhiệt tình.

Biến cách của запа́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?запа́лзапа́лы
Sinh cách кого? чего?запа́лазапа́лов
Tặng cách кому? чему?запа́лузапа́лам
Đối cách кого? что?запа́лзапа́лы
Công cụ cách кем? чем?запа́ломзапа́лами
Giới cách о ком? о чём?запа́лезапа́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của запа́л

Câu hỏi thường gặp

запал nghĩa là gì?

запал (danh từ) nghĩa là sự hăng hái, sự nhiệt tình.

запал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запа́л (phiên âm Latinh zapál, IPA [zɐˈpaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.