TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запа́ивать

thể chưa hoàn thành
zapáivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запа́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запа́ивать nghĩa là hàn, hàn chảy.

Nghĩa của запа́ивать

Động từ

  1. Hàn, hàn chảy. + đối cách
    • запа́ивать ча́йник, кастрю́люhàn ấm, xoong

Cặp thể của запа́ивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запа́ивать

NgôiHiện tại
язапа́иваю
тызапа́иваешь
он / она́ / оно́запа́ивает
мызапа́иваем
вызапа́иваете
они́запа́ивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + запаивать.

Quá khứ

Giống đực (он)запа́ивал
Giống cái (она́)запа́ивала
Giống trung (оно́)запа́ивало
Số nhiều (они́)запа́ивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запа́ивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запа́ивайте

Câu hỏi thường gặp

запаивать nghĩa là gì?

запаивать (động từ) nghĩa là hàn, hàn chảy.

запаивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запа́ивать (phiên âm Latinh zapáivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.