запа́ивать
Dấu sắc trên запа́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запа́ивать nghĩa là hàn, hàn chảy.
Nghĩa của запа́ивать
Động từ
- Hàn, hàn chảy. + đối cách
- запа́ивать ча́йник, кастрю́люhàn ấm, xoong
Cặp thể của запа́ивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запа́ивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | запа́иваю |
| ты | запа́иваешь |
| он / она́ / оно́ | запа́ивает |
| мы | запа́иваем |
| вы | запа́иваете |
| они́ | запа́ивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + запаивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запа́ивал |
| Giống cái (она́) | запа́ивала |
| Giống trung (оно́) | запа́ивало |
| Số nhiều (они́) | запа́ивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запа́ивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запа́ивайте |
Câu hỏi thường gặp
запаивать nghĩa là gì?
запаивать (động từ) nghĩa là hàn, hàn chảy.
запаивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запа́ивать (phiên âm Latinh zapáivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.