TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запакова́ть

thể hoàn thành
zapakovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запакова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запакова́ть nghĩa là gói lại, bao lại.

Nghĩa của запакова́ть

Thể hoàn thành của запако́вывать.

Động từ

  1. Gói... lại, bao... lại, bọc... lại, đóng kiện.

Cặp thể của запакова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запакова́ть

NgôiTương lai
язапаку́ю
тызапаку́ешь
он / она́ / оно́запаку́ет
мызапаку́ем
вызапаку́ете
они́запаку́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)запакова́л
Giống cái (она́)запакова́ла
Giống trung (оно́)запакова́ло
Số nhiều (они́)запакова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запаку́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запаку́йте

Câu hỏi thường gặp

запаковать nghĩa là gì?

запаковать (động từ) nghĩa là gói lại, bao lại.

запаковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запакова́ть (phiên âm Latinh zapakovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.