запакова́ть
Dấu sắc trên запакова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запакова́ть nghĩa là gói lại, bao lại.
Nghĩa của запакова́ть
Thể hoàn thành của запако́вывать.
Động từ
- Gói... lại, bao... lại, bọc... lại, đóng kiện.
Cặp thể của запакова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запакова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запаку́ю |
| ты | запаку́ешь |
| он / она́ / оно́ | запаку́ет |
| мы | запаку́ем |
| вы | запаку́ете |
| они́ | запаку́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запакова́л |
| Giống cái (она́) | запакова́ла |
| Giống trung (оно́) | запакова́ло |
| Số nhiều (они́) | запакова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запаку́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запаку́йте |
Câu hỏi thường gặp
запаковать nghĩa là gì?
запаковать (động từ) nghĩa là gói lại, bao lại.
запаковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запакова́ть (phiên âm Latinh zapakovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.