TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запа́льник

giống đựcbất động vật
zapálʹnik[zɐˈpalʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запа́льник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запа́льник nghĩa là ngòi, kíp.

Nghĩa của запа́льник

Danh từ

  1. Ngòi, kíp, mồi.

Biến cách của запа́льник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?запа́льникзапа́льники
Sinh cách кого? чего?запа́льниказапа́льников
Tặng cách кому? чему?запа́льникузапа́льникам
Đối cách кого? что?запа́льникзапа́льники
Công cụ cách кем? чем?запа́льникомзапа́льниками
Giới cách о ком? о чём?запа́льникезапа́льниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

запальник nghĩa là gì?

запальник (danh từ) nghĩa là ngòi, kíp.

запальник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запа́льник (phiên âm Latinh zapálʹnik, IPA [zɐˈpalʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.