TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запали́ть

thể hoàn thành
zapalítʹ[zəpɐˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запали́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запали́ть nghĩa là nhóm, đốt, phóng hoả.

Nghĩa của запали́ть

Động từ

  1. Nhóm.
  2. Đốt, phóng hoả.

Cặp thể của запали́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запали́ть

NgôiTương lai
язапалю́
тызапали́шь
он / она́ / оно́запали́т
мызапали́м
вызапали́те
они́запаля́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)запали́л
Giống cái (она́)запали́ла
Giống trung (оно́)запали́ло
Số nhiều (они́)запали́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запали́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запали́те

Họ từ của запали́ть

Câu hỏi thường gặp

запалить nghĩa là gì?

запалить (động từ) nghĩa là nhóm, đốt, phóng hoả.

запалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запали́ть (phiên âm Latinh zapalítʹ, IPA [zəpɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.