запали́ть
Dấu sắc trên запали́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запали́ть nghĩa là nhóm, đốt, phóng hoả.
Nghĩa của запали́ть
Động từ
- Nhóm.
- Đốt, phóng hoả.
Cặp thể của запали́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запали́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запалю́ |
| ты | запали́шь |
| он / она́ / оно́ | запали́т |
| мы | запали́м |
| вы | запали́те |
| они́ | запаля́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запали́л |
| Giống cái (она́) | запали́ла |
| Giống trung (оно́) | запали́ло |
| Số nhiều (они́) | запали́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запали́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запали́те |
Họ từ của запали́ть
Câu hỏi thường gặp
запалить nghĩa là gì?
запалить (động từ) nghĩa là nhóm, đốt, phóng hoả.
запалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запали́ть (phiên âm Latinh zapalítʹ, IPA [zəpɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.