TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запа́льчивость

giống cáibất động vật
zapálʹčivostʹ[zɐˈpalʲt͡ɕɪvəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запа́льчивость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запа́льчивость nghĩa là tính nóng nảy, dễ nổi nóng.

Nghĩa của запа́льчивость

Danh từ

  1. Tính nóng nảy, dễ nổi nóng.

Biến cách của запа́льчивость (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?запа́льчивость
Sinh cách кого? чего?запа́льчивости
Tặng cách кому? чему?запа́льчивости
Đối cách кого? что?запа́льчивость
Công cụ cách кем? чем?запа́льчивостью
Giới cách о ком? о чём?запа́льчивости

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của запа́льчивость

Câu hỏi thường gặp

запальчивость nghĩa là gì?

запальчивость (danh từ) nghĩa là tính nóng nảy, dễ nổi nóng.

запальчивость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запа́льчивость (phiên âm Latinh zapálʹčivostʹ, IPA [zɐˈpalʲt͡ɕɪvəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.